拼
檩条支撑
HSK6n 0 · Lv.1
lǐntiáozhīchēng
giằng xà gồ
漢越
字解构
Phân tích chữ檩HSK6条tiáoHSK1điều, thứ tự, trật tự, ngăn nắp支zhīHSK4chống; đỡ; chống đỡ; chống lên撑chēngHSK6chống; chống đỡ; đỡ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分