拼
欢欢喜喜
HSK1adj 0 · Lv.1
huānhuānxǐxǐ
Vui vẻ, hạnh phúc
漢越
字解构
Phân tích chữ欢huānHSK1vui, vui vẻ; thích欢huānHSK1vui, vui vẻ; thích喜xǐHSK1vui vẻ, chuyện vui, thích喜xǐHSK1vui vẻ, chuyện vui, thích
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分