拼
欲求不满
HSK6idioms 0 · Lv.1
yùqiúbùmǎn
Không hài lòng mong muốn, vã
漢越
字解构
Phân tích chữ欲yùHSK6hi vọng; muốn; mong muốn; mong mỏi; hy vọng求qiúHSK3xin; nhờ; xin giúp不bùHSK1không, bất, phi, vô满mǎnHSK3đầy; chật; kín
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分