拼
比萨斜塔
HSK7-9nlocal, n 0 · Lv.1
bǐsàxiétǎ
Tháp nghiêng Pisa (ở Ý)
Leaning Tower of Pisa
漢越
字解构
Phân tích chữ比bǐHSK1so sánh, so với, tỉ số, gấp bao nhiêu lần, so萨sàHSK7-9họ Tát斜xiéHSK5nghiêng; chéo; xéo; lệch塔tǎHSK6chùa; tháp; cái tháp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分