WinHSK

毛绒玩具

HSK6n
0 · Lv.1
máoróngwán

gấu bông; thú nhồi bông; đồ chơi nhồi bông

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她从小就喜欢毛绒玩具。

Tā cóng xiǎo jiù xǐhuān máoróng wánjù.

HSK4

Cô ấy thích đồ chơi nhồi bông từ nhỏ.

She has liked plush toys since she was a child.

我买了新的毛绒玩具。

Wǒ mǎi le xīn de máoróng wánjù.

HSK4

Tôi đã mua thú nhồi bông mới.

I bought a new plush toy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan