拼
毛绒玩具
HSK6n 0 · Lv.1
máoróngwánjù
gấu bông; thú nhồi bông; đồ chơi nhồi bông
漢越
字解构
Phân tích chữ毛máoHSK3tóc; lông绒róngHSK6lông tơ; lông măng玩wánHSK1đùa, chơi đùa具jùHSK4dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分