拼
毛绒玩具
HSK6n 0 · Lv.1
máoróngwánjù
gấu bông; thú nhồi bông; đồ chơi nhồi bông
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 是以毛绒面料(如剪毛布、天鹅绒等)和PP棉为主要材料,内部填充腈纶棉、泡沫粒子等物质制成的玩具
等级
义项 ①n≈HSK6
gấu bông; thú nhồi bông; đồ chơi nhồi bông
是以毛绒面料(如剪毛布、天鹅绒等)和PP棉为主要材料,内部填充腈纶棉、泡沫粒子等物质制成的玩具
免费例句
她从小就喜欢毛绒玩具。
Tā cóng xiǎo jiù xǐhuān máoróng wánjù.
≈HSK4
Cô ấy thích đồ chơi nhồi bông từ nhỏ.
She has liked plush toys since she was a child.
我买了新的毛绒玩具。
Wǒ mǎi le xīn de máoróng wánjù.
≈HSK4
Tôi đã mua thú nhồi bông mới.
I bought a new plush toy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分