拼
毫不留情
HSK6idioms 0 · Lv.1
háobùliúqíng
không ngừng nghỉ
漢越
字解构
Phân tích chữ毫háoHSK6lông不bùHSK1không, bất, phi, vô留liúHSK2lưu; lưu lại; để lại; giữ lại; ở lại情qíngHSK2tình cảm; cảm xúc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分