拼
民族英雄
HSK6n 0 · Lv.1
mínzúyīngxióng
anh hùng dân tộc
漢越
字解构
Phân tích chữ民mínHSK4nhân dân; người dân; dân族zúHSK4dân tộc; chủng tộc英yīngHSK6nước Anh雄xióngHSK6đực; sống; trống (giống)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分