拼
气度恢宏
HSK6idioms 0 · Lv.1
qìdùhuīhóng
có đầu óc rộng rãi
漢越
字解构
Phân tích chữ气qìHSK1khí, hơi度dù多音HSK4công cụ; tiêu chuẩn đo lường / độ (độ cứng, độ ẩm...)恢huīHSK5lớn; rộng lớn宏hóngHSK6to; to lớn; rộng lớn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分