拼
水冷却器
HSK5n 0 · Lv.1
shuǐlěngquèqì
máy làm lạnh nước
漢越
字解构
Phân tích chữ水shuǐHSK1nước冷lěngHSK1lạnh, rét却quèHSK4lại; nhưng; mà lại; nhưng mà; nhưng lại器qìHSK5đồ dùng; dụng cụ; thiết bị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分