拼
汉堡峰会
HSK7-9n 0 · Lv.1
hànbǎofēnghuì
Hội nghị thượng đỉnh Hamburg
漢越
字解构
Phân tích chữ汉hànHSK1Hán (dân tộc Hán; tiếng Hán)堡bǎoHSK7-9lô-cốt; công sự峰fēngHSK6đỉnh; ngọn; chóp (núi)会huìHSK1hội, họp, hợp lại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分