拼
江南水乡
HSK4n 0 · Lv.1
jiāngnánshuǐxiāng
sông nước Giang Nam
漢越
字解构
Phân tích chữ江jiāngHSK4sông lớn; sông cái南nánHSK3nam; phía nam; hướng nam; phương nam水shuǐHSK1nước乡xiāngHSK4thôn quê; nông thôn; làng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分