拼
汽车音响
HSK7-9n 0 · Lv.1
qìchēyīnxiǎng
còi xe
漢越
字解构
Phân tích chữ汽qìHSK3hơi nước车chē多音HSK1xe, guồng音yīnHSK3tiếng; âm; giọng; âm thanh响xiǎngHSK3tiếng động; tiếng ồn; tiếng dội; âm hưởng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分