拼
沙滩排球
HSK7-9n 0 · Lv.1
shātānpáiqiú
bóng chuyền bãi biển
漢越
字解构
Phân tích chữ沙shāHSK3cát; bãi cát; đất cát滩tānHSK7-9bãi排páiHSK4xếp; sắp; sắp xếp (theo thứ tự)球qiúHSK2cầu; hình cầu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分