拼
洋洋洒洒
HSK5idioms 0 · Lv.1
yángyángsǎsǎ
lưu loát; phong phú (văn chương, bài nói)
漢越
字解构
Phân tích chữ洋yángHSK4biển; đại dương洋yángHSK4biển; đại dương洒sǎHSK5vẩy; rắc; tung; xịt (nước)洒sǎHSK5vẩy; rắc; tung; xịt (nước)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分