拼
洗脸发带
HSK3n 0 · Lv.1
xǐliǎnfādài
băng đô rửa mặt
漢越
字解构
Phân tích chữ洗xǐHSK2rửa; giặt; gột; tẩy; tắm gội脸liǎnHSK3mặt发fā多音HSK3bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm带dàiHSK3đeo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分