拼
洞房花烛
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
dòngfánghuāzhú
động phòng hoa chúc; đêm tân hôn
漢越
字解构
Phân tích chữ洞dòngHSK5hang; động; lỗ hổng; chỗ rách; hang sâu房fángHSK1phòng; nhà花huāHSK2hoa; bông; bông hoa烛zhúHSK7-9đèn cầy; nến; đuốc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分