拼
活期存款
HSK7-9n 0 · Lv.1
huóqīcúnkuǎn
tiền gửi ngân hàng lấy không phải báo trước
漢越
字解构
Phân tích chữ活huóHSK3sống; sinh sống期qīHSK1kỳ, thời kỳ存cúnHSK4tồn tại; sinh tồn; sống款kuǎnHSK5chân thành; khẩn thiết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分