拼
活泼伶俐
HSK1idioms 0 · Lv.1
huópōlínglì
nỏ nang
漢越
字解构
Phân tích chữ活huóHSK3sống; sinh sống泼pōHSK4đổ; té; hắt; vẩy伶línɡHSK1đào kép; diễn viên (tuồng)俐lìHSK1thông minh; linh hoạt; lanh lợi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分