拼
流动资金
HSK6n 0 · Lv.1
liúdòngzījīn
vốn lưu động
漢越
字解构
Phân tích chữ流liúHSK4chảy; đổ动dòngHSK2động; chuyển động; lay động; lung lay; cử động资zīHSK4tài sản金jīnHSK4vàng; quý giá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vốn lưu động
认识每个字,再去看它们组成的词 →