拼
海洋生物
HSK5n 0 · Lv.1
hǎiyángshēngwù
sinh vật biển; sinh vật hải dương
漢越
字解构
Phân tích chữ海hǎiHSK3biển; hải; đại dương洋yángHSK4biển; đại dương生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分