拼
淡泊名利
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
dànbómínglì
thờ ơ với những phần thưởng thế gian
漢越
字解构
Phân tích chữ淡dànHSK5nhạt; lạt (mùi vị)泊pō多音HSK7-9hồ; bạc (thường dùng làm tên hồ) / vũng; bể名míngHSK1tên, tên gọi利lìHSK4sắc; sắc bén
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分