拼
温室效应
HSK7-9n 0 · Lv.1
wēnshìxiàoyìng
hiệu ứng nhà kính
漢越
字解构
Phân tích chữ温wēnHSK4ấm室shìHSK2buồng; phòng效xiàoHSK4hiệu quả; công hiệu; công dụng应yìng多音HSK3thưa; đáp lại; đáp lời / đồng ý; đáp ứng; nhận lời
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分