WinHSK

滔滔不绝

HSK7-9
0 · Lv.1
tāotāo-bùjué

nói liên tục; nói không ngớt; nói không dứt; thao thao bất tuyệt

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan