拼
满勤打卡
HSK6phrase 0 · Lv.1
mǎnqíndǎkǎ
check in thường xuyên đầy đủ
漢越
字解构
Phân tích chữ满mǎnHSK3đầy; chật; kín勤qínHSK5siêng năng; chăm chỉ; cần mẫn打dǎ多音HSK1đánh; chơi; gọi (điện)卡kǎ多音HSK3các; thẻ; thiếp; phiếu (điện tử)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分