拼
演戏面具
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǎnxìmiànjù
mặt nạ để diễn trên sân khấu
漢越
字解构
Phân tích chữ演yǎnHSK3nói; diễn戏xìHSK3trò; cảnh; kịch; xiếc; hí kịch; tạp kỹ; bộ phim面miànHSK1mặt, nét mặt具jùHSK4dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分