拼
灰色地带
HSK7-9n 0 · Lv.1
huīsèdìdài
khu vực xám
漢越
字解构
Phân tích chữ灰huīHSK5tro; tàn; than; muội色sè多音HSK2màu; màu sắc / sắc mặt; nét mặt; vẻ mặt地de多音HSK2mà; một cách带dàiHSK3đeo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分