拼
烤面包机
HSK4n 0 · Lv.1
kǎomiànbāojī
lò nướng bánh mỳ
漢越
字解构
Phân tích chữ烤kǎoHSK4nướng; sưởi; hơ; thui; quay面miànHSK1mặt, nét mặt包bāoHSK1ôm, bao vây, bao bọc机jīHSK1máy, máy móc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分