拼
焉知非福
HSK4idioms 0 · Lv.1
yānzhīfēifú
ai mà biết được đó là chuyện tốt hay xấu
漢越
字解构
Phân tích chữ焉yānHSK4nó; chỗ này知zhīHSK1biết非fēiHSK1sai, không đúng, sai lầm福fúHSK4hạnh phúc; phúc; phước; may mắn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分