拼
煞费心机
HSK4n 0 · Lv.1
shàfèixīnjī
dốc hết tấm tư; hao tâm tổn trí
漢越
字解构
Phân tích chữ煞shà多音HSK4sát; hung thần / cực; rất费fèiHSK4chi tiêu; tiêu; tốn; tiêu tốn心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim机jīHSK1máy, máy móc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分