拼
煲电话粥
HSK7-9n 0 · Lv.1
bāodiànhuàzhōu
Nói chuyện điện thoại dài dòng, thường là vô bổ
carry on/have a marathon phone conversation; be on a marathon conversation over telephone
漢越
字解构
Phân tích chữ煲bāoHSK7-9cái nồi; nồi tròn (thành đứng)电diànHSK1điện话huàHSK1lời nói, chuyện粥zhōuHSK6sinh đẻ; sinh; đẻ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分