拼
熊熊烈火
HSK5Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
xióngxiónglièhuǒ
lửa hừng hực, chỉ ngọn lửa mãnh liệt
漢越
字解构
Phân tích chữ熊xióngHSK3gấu; con gấu熊xióngHSK3gấu; con gấu烈lièHSK5cháy mạnh; dữ dội火huǒHSK1lửa, hỏa, nóng, giận, hưng thịnh, thịnh vượng, giận dữ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分