拼
爬山涉水
HSK6idioms 0 · Lv.1
páshānshèshuǐ
trèo đèo lội suối; lội suối băng ngàn
漢越
字解构
Phân tích chữ爬páHSK3trèo; leo; leo trèo山shānHSK3núi; non; quả núi涉shèHSK6lội; vượt; qua (sông, biển)水shuǐHSK1nước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分