拼
爱不忍释
HSK5idioms 0 · Lv.1
àibùrěnshì
quyến luyến không rời
漢越
字解构
Phân tích chữ爱àiHSK1yêu, yêu mến, ưa thích不bùHSK1không, bất, phi, vô忍rěnHSK5nhẫn nại; chịu đựng; nhẫn nhịn释shìHSK4giải thích; chú thích
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分