拼
爱护公物
HSK5n 0 · Lv.1
àihùgōngwù
bảo vệ của công; yêu quý tài sản công cộng; bảo vệ tài sản công cộng
漢越
字解构
Phân tích chữ爱àiHSK1yêu, yêu mến, ưa thích护hùHSK3giữ gìn; bảo vệ; bảo hộ公gōngHSK1công, công cộng, chung物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分