拼
牛肉拉面
HSK4n 0 · Lv.1
niúròulāmiàn
mì thịt bò
漢越
字解构
Phân tích chữ牛niúHSK1bò, trâu肉ròuHSK2thịt拉lā多音HSK4lôi; kéo; dẫn; dắt / chở; chuyên chở; vận chuyển面miànHSK1mặt, nét mặt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mì thịt bò
认识每个字,再去看它们组成的词 →