拼
牡丹江市
HSK7-9nlocal, n 0 · Lv.1
mǔdānjiāngshì
Thành phố Mẫu Đơn Giang
漢越
字解构
Phân tích chữ牡mǔHSK7-9đực; con đực丹dānHSK7-9đan; đơn (thuốc Đông y dạng viên)江jiāngHSK4sông lớn; sông cái市shìHSK1chợ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分