拼
物物交换
HSK5phrase 0 · Lv.1
wùwùjiāohuàn
trao đổi hàng hóa
barter
漢越
字解构
Phân tích chữ物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải交jiāoHSK2đưa; giao; nộp; giao nộp换huànHSK3đổi; trao đổi; tráo đổi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分