拼
特种部队
HSK6n 0 · Lv.1
tèzhǒngbùduì
lực lượng đặc biệt
漢越
字解构
Phân tích chữ特tèHSK3rất; đặc biệt种zhòng多音HSK4trồng; trồng trọt部bùHSK4phần; bộ; bộ phận队duìHSK4đội; nhóm; hàng ngũ; đội ngũ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分