拼
独家代理
HSK7-9n 0 · Lv.1
dújiādàilǐ
đại lý độc quyền
漢越
字解构
Phân tích chữ独dúHSK5độc; một; duy nhất家jiāHSK1nhà, gia đình, gia, chuyên gia代dàiHSK5thay; thế; hộ; thay thế; thay cho理lǐHSK3quản lý; xử lý
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分