WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
率先出牌
HSK6
phrase
0 · Lv.1
lǜ
xiān
chū
pái
Dẫn bài (trong bài cầu)
漢越
字解构
Phân tích chữ
率
shuài
多音
HSK6
dẫn; dẫn đưa; dẫn đầu / theo; thuận theo
先
xiān
HSK1
trước, tiên, trước đó, trước tiên
出
chū
HSK1
ra, xuất
牌
pái
HSK4
thẻ; biển; bảng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的