拼
王母娘娘
HSK6n 0 · Lv.1
wángmǔniángniáng
Tây Vương Mẫu; Vương mẫu nương nương (bà chúa tiên)
Queen Mother of the Western Heavens
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Tây Vương Mẫu; Vương mẫu nương nương (bà chúa tiên)
Queen Mother of the Western Heavens
认识每个字,再去看它们组成的词 →