拼
环境监测
HSK6v 0 · Lv.1
huánjìngjiāncè
giám sát môi trường
漢越
字解构
Phân tích chữ环huánHSK3vòng ngọc境jìngHSK3biên giới; cảnh; biên cương; ranh giới监jiānHSK6giám sát; theo dõi; giám thị; trông coi测cèHSK5đo; đo đạc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分