拼
珍稀物种
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhēnxīwùzhǒng
các loài quý hiếm
漢越
字解构
Phân tích chữ珍zhēnHSK5vật báu; vật hiếm lạ稀xīHSK7-9hiếm; ít thấy物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải种zhòng多音HSK4trồng; trồng trọt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分