拼
甚而至于
HSK6idioms 0 · Lv.1
shènérzhìyú
thậm chí
漢越
字解构
Phân tích chữ甚shènHSK4rất; lắm而érHSK3và (không nối với danh từ)至zhìHSK4đến; tới于yúHSK3ở; tại; vào; ở tại (thời gian, địa điểm)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分