拼
生意冷淡
HSK7-9sentence 0 · Lv.1
shēngyìlěngdàn
ế hàng
漢越
字解构
Phân tích chữ生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn意yìHSK2ý; ý nghĩ; điều suy nghĩ冷lěngHSK1lạnh, rét淡dànHSK5nhạt; lạt (mùi vị)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分