拼
生日宴会
HSK6n 0 · Lv.1
shēngrìyànhuì
tiệc sinh nhật
漢越
字解构
Phân tích chữ生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn日rìHSK1mặt trời, thái dương宴yànHSK6đãi; mời; thiết (tiệc)会huìHSK1hội, họp, hợp lại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分