拼
电子商务
HSK5n 0 · Lv.1
diànzǐshāngwù
thương mại điện tử
漢越
字解构
Phân tích chữ电diànHSK1điện子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)商shāngHSK1buôn bán, thương mại务wùHSK3việc; sự việc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分