拼
疫苗护照
HSK7-9n 0 · Lv.1
yìmiáohùzhào
hộ chiếu vaccine
漢越
字解构
Phân tích chữ疫yìHSK6bệnh dịch; dịch bệnh苗miáoHSK7-9mầm; mạ护hùHSK3giữ gìn; bảo vệ; bảo hộ照zhàoHSK3chiếu; soi; chiếu rọi; chiếu sáng; soi sáng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分